辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hoà đồng" (2件)

hoà đồng
play
日本語 形気さく
マイ単語
Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
彼は友達に気さくだ。
hòa đồng
日本語 形社交的な、協調性のある
マイ単語
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。

swap_horiz 類語検索結果 "hoà đồng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hoà đồng" (3件)

Anh ấy rất hòa đồng với bạn bè.
彼は友達に気さくだ。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。